trip wire
Định nghĩa
Danh từ: Trip wire (dây bẫy, dây kích hoạt)
- Dây căng ngang sát mặt đất: Một sợi dây được căng ngang gần mặt đất, khi ai đó hoặc vật gì vấp phải sẽ kích hoạt một thiết bị (như bẫy, máy ảnh, hoặc vũ khí).
- Ví dụ: Lính đặt một trip wire để phát hiện kẻ địch xâm nhập.
- Lực lượng quân sự tiền tiêu: Một lực lượng quân sự nhỏ đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên; nếu họ bị tấn công, điều này sẽ kích hoạt sự can thiệp của các lực lượng quân sự mạnh hơn.
- Ví dụ: NATO coi lực lượng đồn trú ở Baltic là một trip wire để ngăn chặn xâm lược.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính cẩn thận tránh sợi dây bẫy gần trại địch.)
- (Liên minh đã triển khai một lực lượng tiền tiêu nhỏ dọc biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a trip wire": đặt dây bẫy hoặc thiết lập một cơ chế kích hoạt.
- The hunter set a trip wire to trigger the trap. (Người thợ săn đặt một dây bẫy để kích hoạt cái bẫy.)
- "trip wire strategy": chiến lược dùng lực lượng nhỏ làm mồi nhử để kích hoạt phản ứng quân sự lớn hơn.
- The country adopted a trip wire strategy to deter invasion. (Quốc gia đó áp dụng chiến lược dây bẫy để răn đe xâm lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Tripwire (n): cách viết liền, đồng nghĩa với .
- Trip (v): vấp, làm vấp.
- He tripped over the wire. (Anh ấy vấp phải sợi dây.)
Từ đồng nghĩa
- Booby trap: bẫy tự chế (thường có dây kích hoạt).
- Detonator cord: dây kích nổ (trong bối cảnh quân sự).
- Trigger mechanism: cơ chế kích hoạt (mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trip over: vấp phải.
- He tripped over the trip wire in the dark. (Anh ấy vấp phải dây bẫy trong bóng tối.)
Thành ngữ liên quan
- "to walk a tightrope": đi trên dây (ám chỉ tình huống nguy hiểm, cần thận trọng) – liên quan đến khái niệm căng dây của .
- The diplomat had to walk a tightrope between peace and war. (Nhà ngoại giao phải đi trên dây giữa hòa bình và chiến tranh.)
